Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

invest

động từ
US/ˌɪnˈvɛst/

đầu tư

to put money, time or effort into something

Đầu tư tiếng Anh là invest, đọc là /ˌɪnˈvɛst/.

Ví dụ

  • Foreign firms invest in green energy projects.Các công ty nước ngoài đầu tư vào các dự án năng lượng xanh.
  • We must invest more money in basic healthcare.Chúng ta phải đầu tư nhiều tiền hơn vào y tế cơ bản.

Cách phát âm invest

Phiên âm Mỹ/ˌɪnˈvɛst/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ invested đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của invest

Quá khứinvested
Quá khứ phân từinvested
V-inginvesting

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

invest đi với giới từ gì?

  • invest inSchools invest in new computers.Các trường học đầu tư vào máy tính mới.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • invest in
  • invest money

Họ từ

  • investment (noun)
  • investor (noun)

Lỗi hay gặp

Dùng 'invest in', không dùng 'invest into' hay bỏ giới từ khi nối danh từ.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).