Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

item

danh từ
US/ˈaɪtəm/

mặt hàng, món đồ

single object or thing, especially in a set or list

Món đồ tiếng Anh là item, đọc là /ˈaɪtəm/.

Ví dụ

  • She put every item into her shopping basket carefully.Cô ấy cẩn thận bỏ từng món đồ vào giỏ hàng của mình.
  • This expensive electronic item comes with a two-year warranty.Món đồ điện tử đắt tiền này đi kèm bảo hành hai năm.

Cách phát âm item

Phiên âm Mỹ/ˈaɪtəm/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều items đọc đuôi /z/.

Dạng từ của item

Số nhiềuitems

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • clothing item
  • item on sale

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).