Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

join hands

cụm từ
US/ˈdʒɔɪn ˈhændz/

chung tay, cùng nhau làm việc

to work together with other people to do something

Chung tay tiếng Anh là join hands, đọc là /ˈdʒɔɪn ˈhændz/.

Ví dụ

  • All members must join hands to make this neighbourhood cleaner soon.Tất cả thành viên cần chung tay để sớm làm khu phố này sạch sẽ hơn.
  • Let us join hands to help flood victims rebuild their homes.Hãy cùng chung tay giúp người dân vùng lũ dựng lại nhà cửa.

Cách phát âm join hands

Phiên âm Mỹ/ˈdʒɔɪn ˈhændz/

join hands đi với giới từ gì?

  • join hands withWe join hands with our neighbours to clean the street.Chúng tôi chung tay cùng hàng xóm dọn sạch con đường.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • join hands to
  • join hands with

Lỗi hay gặp

Tránh dịch nguyên nghĩa đen 'nắm tay'; cụm mang nghĩa thành ngữ 'chung sức'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).