Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

landslide

danh từ
US/ˈlændˌslaɪd/

sạt lở đất

a mass of rock and earth falling down a slope

Sạt lở đất tiếng Anh là landslide, đọc là /ˈlændˌslaɪd/.

Ví dụ

  • A heavy landslide blocked the main mountain pass yesterday.Một vụ sạt lở đất lớn đã chặn con đèo chính hôm qua.
  • Mud and rocks slid down during the sudden landslide.Bùn và đá trượt xuống trong vụ sạt lở đất bất ngờ.

Cách phát âm landslide

Phiên âm Mỹ/ˈlændˌslaɪd/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều landslides đọc đuôi /z/.

Dạng từ của landslide

Số nhiềulandslides

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • trigger a landslide
  • massive landslide

Lỗi hay gặp

Là danh từ đếm được, thường xuất hiện sau các đợt mưa bão kéo dài.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).