Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

lyrics

danh từ
US/ˈlɪrɪks/

lời bài hát

words of song

Lời bài hát tiếng Anh là lyrics, đọc là /ˈlɪrɪks/.

Ví dụ

  • I wrote lyrics for our new song.Tôi đã viết lời cho bài hát mới của chúng tôi.
  • The lyrics carry deep message about peace.Lời bài hát mang thông điệp sâu sắc về hòa bình.

Cách phát âm lyrics

Phiên âm Mỹ/ˈlɪrɪks/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của lyrics

Số nhiềulyrics

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • meaningful lyrics
  • write lyrics

Lỗi hay gặp

Từ 'lyrics' thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về toàn bộ lời bài hát.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).