Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

mindfulness

danh từ
US/ˈmaɪndfəlnəs/

chánh niệm, sự tập trung vào hiện tại

practice of focusing attention calmly on present moment

Chánh niệm tiếng Anh là mindfulness, đọc là /ˈmaɪndfəlnəs/.

Ví dụ

  • Practicing mindfulness helps teenagers reduce exam anxiety.Thực hành chánh niệm giúp thanh thiếu niên giảm bớt lo âu thi cử.
  • Deep breathing is a simple mindfulness technique.Hít thở sâu là một kỹ thuật chánh niệm đơn giản.

Cách phát âm mindfulness

Phiên âm Mỹ/ˈmaɪndfəlnəs/

Dạng từ của mindfulness

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • practice mindfulness
  • mindfulness meditation

Họ từ

  • mindful (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).