Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

mineral water

danh từ
US/ˈmɪnərəl ˈwɔtər/

nước khoáng

water from under the ground containing minerals

Nước khoáng tiếng Anh là mineral water, đọc là /ˈmɪnərəl ˈwɔtər/.

Ví dụ

  • Please give me a bottle of mineral water.Làm ơn cho tôi một chai nước khoáng.
  • Mineral water helps you stay healthy.Nước khoáng giúp bạn giữ gìn sức khỏe.

Cách phát âm mineral water

Phiên âm Mỹ/ˈmɪnərəl ˈwɔtər/

Dạng từ của mineral water

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • bottle of mineral water
  • drink mineral water

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).