Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

modernise

động từ
US/ˈmɑdərˌnaɪz/

hiện đại hóa

to make a system, place, or method more modern

Hiện đại hóa tiếng Anh là modernise, đọc là /ˈmɑdərˌnaɪz/.

Ví dụ

  • The government plans to modernise the public bus system.Chính phủ có kế hoạch hiện đại hóa hệ thống xe buýt công cộng.
  • Local farmers modernised their tools to increase crop yields.Nông dân địa phương đã hiện đại hóa công cụ để tăng sản lượng cây trồng.

Cách phát âm modernise

Phiên âm Mỹ/ˈmɑdərˌnaɪz/

Dạng từ của modernise

Quá khứmodernised
Quá khứ phân từmodernised
V-ingmodernising

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • modernise equipment
  • modernise facilities

Họ từ

  • modern (adj)
  • modernisation (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).