Bỏ qua tới nội dung chính

monkey

danh từ A1
US/ˈmʌŋki/

con khỉ

an animal with a long tail that climbs trees easily

Ví dụ

  • A little monkey is eating bananas on the tree.Một chú khỉ nhỏ đang ăn chuối trên cây.
  • Monkeys can jump from branch to branch quickly.Loài khỉ có thể nhảy từ cành này sang cành khác rất nhanh.

Cụm từ hay gặp

  • wild monkey
  • climb like a monkey

Lỗi hay gặp

Dạng số nhiều là 'monkeys', không phải 'monkies'.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.