Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

mother tongue

danh từ
US/ˈmʌðər ˈtʌŋ/

tiếng mẹ đẻ

the first language that a person learns as a child

Tiếng mẹ đẻ tiếng Anh là mother tongue, đọc là /ˈmʌðər ˈtʌŋ/.

Ví dụ

  • Vietnamese is the mother tongue of most citizens.Tiếng Việt là tiếng mẹ đẻ của hầu hết công dân.
  • Her mother tongue influenced how she pronounced new words.Tiếng mẹ đẻ ảnh hưởng đến cách cô ấy phát âm từ mới.

Cách phát âm mother tongue

Phiên âm Mỹ/ˈmʌðər ˈtʌŋ/

Dạng từ của mother tongue

Số nhiềumother tongues

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • first mother tongue
  • speak in mother tongue

Lỗi hay gặp

Từ 'tongue' ở đây nghĩa là tiếng nói, không dùng 'mother language'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).