Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

music room

danh từ
US/ˈmjuzɪk ˈrum/

phòng âm nhạc

a room for music lessons

Phòng âm nhạc tiếng Anh là music room, đọc là /ˈmjuzɪk ˈrum/.

Ví dụ

  • We sing in the music room.Chúng mình hát trong phòng âm nhạc.
  • That is our music room.Đó là phòng âm nhạc của chúng mình.

Cách phát âm music room

Phiên âm Mỹ/ˈmjuzɪk ˈrum/

Cụm từ hay gặp

  • small music room
  • in the music room

Lỗi hay gặp

Dùng 'music room', không dùng 'song room'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).