Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

name

danh từ
US/ˈneɪm/

tên

word that a person is called

Tên tiếng Anh là name, đọc là /ˈneɪm/.

Ví dụ

  • My name is Nam.Tên tôi là Nam.
  • What is your name?Tên bạn là gì?

Cách phát âm name

Phiên âm Mỹ/ˈneɪm/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • my name
  • your name

Lỗi hay gặp

Quên phát âm âm đuôi 'm'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).