Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

noodle

danh từ
US/ˈnudəl/

mì, bún, phở

long, thin strips of food made from flour

Mì tiếng Anh là noodle, đọc là /ˈnudəl/.

Ví dụ

  • Vietnamese people often eat noodle soup for breakfast.Người Việt Nam thường ăn mì, bún hoặc phở cho bữa sáng.
  • Minh ordered a bowl of hot noodles.Minh đã gọi một tô mì nóng.

Cách phát âm noodle

Phiên âm Mỹ/ˈnudəl/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều noodles đọc đuôi /z/.

Dạng từ của noodle

Số nhiềunoodles

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • noodle soup
  • instant noodles

Lỗi hay gặp

Thường dùng ở dạng số nhiều 'noodles' khi nói về món ăn.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).