Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

nuclear family

danh từ
US/ˈnukliər ˈfæməli/

gia đình hai thế hệ

family unit that consists of only two parents and their children

Gia đình hai thế hệ tiếng Anh là nuclear family, đọc là /ˈnukliər ˈfæməli/.

Ví dụ

  • Nuclear families are becoming more popular in big cities today.Gia đình hai thế hệ đang trở nên phổ biến hơn ở các thành phố lớn ngày nay.
  • Lan lives in a nuclear family with her parents and brother.Lan sống trong gia đình hai thế hệ cùng bố mẹ và anh trai.

Cách phát âm nuclear family

Phiên âm Mỹ/ˈnukliər ˈfæməli/

Cụm từ hay gặp

  • modern nuclear family
  • prefer a nuclear family

Lỗi hay gặp

Từ này mang nghĩa gia đình cơ bản, không liên quan đến hạt nhân vật lý.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).