Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

nutrient

danh từ
US/ˈnutriənt/

chất dinh dưỡng

substance that bodies need to live and grow

Chất dinh dưỡng tiếng Anh là nutrient, đọc là /ˈnutriənt/.

Ví dụ

  • Fruits give essential nutrients to growing teenagers.Trái cây cung cấp dưỡng chất thiết yếu cho tuổi teen.
  • Fast food lacks important nutrients for health.Thức ăn nhanh thiếu chất dinh dưỡng quan trọng cho sức khỏe.

Cách phát âm nutrient

Phiên âm Mỹ/ˈnutriənt/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • essential nutrients
  • absorb nutrients

Họ từ

  • nutrition (noun)
  • nutritious (adj)

Lỗi hay gặp

Hay nhầm nutrient (chất dinh dưỡng) với nutrition (sự dinh dưỡng).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).