Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

omelette

danh từ
US/ˈɑmlət/

trứng tráng, trứng ốp lết

a dish of fried beaten eggs

Trứng tráng tiếng Anh là omelette, đọc là /ˈɑmlət/.

Ví dụ

  • Dad makes an omelette every Sunday.Bố làm món trứng tráng vào mỗi Chủ nhật.
  • Add onions into the omelette for extra taste.Thêm hành vào món trứng rán để có thêm hương vị.

Cách phát âm omelette

Phiên âm Mỹ/ˈɑmlət/

Dạng từ của omelette

Số nhiềuomelettes

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • make an omelette
  • cheese omelette

Lỗi hay gặp

Chú ý lỗi chính tả do có nhiều chữ cái kép.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).