Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

optimistic

tính từ
US/ˌɑptəˈmɪstɪk/

lạc quan

expecting good things to happen or something to succeed

Lạc quan tiếng Anh là optimistic, đọc là /ˌɑptəˈmɪstɪk/.

Ví dụ

  • Young planners are optimistic about the green future ahead.Các nhà quy hoạch trẻ rất lạc quan về tương lai xanh phía trước.
  • She felt optimistic after hearing reports about clean energy.Cô ấy cảm thấy lạc quan sau khi nghe báo cáo về năng lượng sạch.

Cách phát âm optimistic

Phiên âm Mỹ/ˌɑptəˈmɪstɪk/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 3

Dạng từ của optimistic

So sánh hơnmore optimistic
So sánh nhấtmost optimistic

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

optimistic đi với giới từ gì?

  • optimistic aboutShe is optimistic about her future exam.Cô ấy lạc quan về kỳ thi tương lai của mình.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • remain optimistic
  • cautiously optimistic

Họ từ

  • optimism (noun)
  • optimistically (adverb)

Lỗi hay gặp

Đi kèm giới từ 'about' ('optimistic about something').

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).