Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

overpopulation

danh từ
US/ˌoʊvərˌpɑpjəˈleɪʃən/

sự bùng nổ dân số quá mức

too many people living in one area

Bùng nổ dân số tiếng Anh là overpopulation, đọc là /ˌoʊvərˌpɑpjəˈleɪʃən/.

Ví dụ

  • Overpopulation puts pressure on healthcare and housing.Quá tải dân số đặt áp lực lên y tế và nhà ở.
  • Traffic jams often result from rapid overpopulation.Tắc đường thường bắt nguồn từ sự gia tăng dân số quá nhanh.

Cách phát âm overpopulation

Phiên âm Mỹ/ˌoʊvərˌpɑpjəˈleɪʃən/ Số âm tiết6 Trọng âmâm tiết thứ 5

Dạng từ của overpopulation

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • cause overpopulation
  • suffer from overpopulation

Họ từ

  • population (noun)
  • overpopulated (adj)

Lỗi hay gặp

'Overpopulation' mang nghĩa tiêu cực (quá tải), phân biệt với 'population' (dân số chung).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).