Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

picnic

danh từ
US/ˈpɪkˌnɪk/

chuyến dã ngoại

an outdoor meal where people bring food from home

Chuyến dã ngoại tiếng Anh là picnic, đọc là /ˈpɪkˌnɪk/.

Ví dụ

  • My family has a picnic in the park.Gia đình tôi đi dã ngoại trong công viên.
  • We pack fruit for our picnic.Chúng tôi chuẩn bị trái cây cho chuyến dã ngoại.

Cách phát âm picnic

Phiên âm Mỹ/ˈpɪkˌnɪk/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • have a picnic
  • go on a picnic

Lỗi hay gặp

Dùng sai cụm 'make a picnic' thay vì 'have a picnic'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).