Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

planet

danh từ
US/ˈplænət/

hành tinh

a large round object in space moving around a star

Hành tinh tiếng Anh là planet, đọc là /ˈplænət/.

Ví dụ

  • Mars is a dry and red planet.Sao Hỏa là một hành tinh khô cằn và có màu đỏ.
  • Minh wants to discover a new planet in space.Minh muốn khám phá một hành tinh mới trong không gian.

Cách phát âm planet

Phiên âm Mỹ/ˈplænət/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều planets đọc đuôi /s/.

Dạng từ của planet

Số nhiềuplanets

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • distant planet
  • outer planet

Họ từ

  • planetary (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).