Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

poisoning

danh từ
US/ˈpɔɪzənɪŋ/

sự ngộ độc

an illness caused by eating, drinking, or breathing toxic matter

Ngộ độc tiếng Anh là poisoning, đọc là /ˈpɔɪzənɪŋ/.

Ví dụ

  • Undercooked chicken caused severe food poisoning last night.Thịt gà nấu chưa chín đã gây ra vụ ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng đêm qua.
  • Drink plenty of water if you experience mild food poisoning.Hãy uống nhiều nước nếu bạn bị ngộ độc thực phẩm nhẹ.

Cách phát âm poisoning

Phiên âm Mỹ/ˈpɔɪzənɪŋ/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều poisonings đọc đuôi /z/.

Dạng từ của poisoning

Số nhiềupoisonings

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • food poisoning
  • severe poisoning

Họ từ

  • poison (noun)
  • poisonous (adjective)

Lỗi hay gặp

Thường dùng nhất trong cụm từ 'food poisoning'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).