Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

pot

danh từ
US/ˈpɑt/

cái nồi

deep thing used for cooking

Cái nồi tiếng Anh là pot, đọc là /ˈpɑt/.

Ví dụ

  • Soup is in the pot.Canh ở trong nồi.
  • That pot is big.Cái nồi đó to.

Cách phát âm pot

Phiên âm Mỹ/ˈpɑt/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • big pot
  • cooking pot

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).