Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

pour

động từ
US/ˈpɔr/

rót, đổ

to make liquid flow into a container

Rót tiếng Anh là pour, đọc là /ˈpɔr/.

Ví dụ

  • Pour the milk into your glass.Hãy rót sữa vào ly của bạn.
  • Anna pours hot water into the teapot.Anna rót nước nóng vào ấm trà.

Cách phát âm pour

Phiên âm Mỹ/ˈpɔr/ Số âm tiết1

Quá khứ poured đọc đuôi /d/.

Dạng từ của pour

Quá khứpoured
Quá khứ phân từpoured
V-ingpouring

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

pour đi với giới từ gì?

  • pour intoShe will pour water into the glass.Cô ấy sẽ rót nước vào cốc.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • pour milk
  • pour into

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).