Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

poverty

danh từ
US/ˈpɑvərti/

sự nghèo đói

the state of being very poor

Sự nghèo đói tiếng Anh là poverty, đọc là /ˈpɑvərti/.

Ví dụ

  • New policies help families escape extreme poverty.Các chính sách mới giúp các gia đình thoát khỏi cảnh nghèo đói cùng cực.
  • The charity fights poverty in remote villages.Tổ chức từ thiện đấu tranh chống nghèo đói ở các bản làng vùng sâu.

Cách phát âm poverty

Phiên âm Mỹ/ˈpɑvərti/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • reduce poverty
  • extreme poverty

Họ từ

  • poor (adj)

Lỗi hay gặp

Là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'a' hoặc số nhiều.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).