Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

price tag

danh từ
US/ˈpraɪs ˈtæɡ/

nhãn giá

small piece of paper attached to goods showing the price

Nhãn giá tiếng Anh là price tag, đọc là /ˈpraɪs ˈtæɡ/.

Ví dụ

  • Lan checked the price tag before taking the dress.Lan đã kiểm tra nhãn giá trước khi lấy chiếc váy.
  • Someone removed the price tag from this green sweater.Ai đó đã gỡ nhãn giá ra khỏi chiếc áo len xanh này.

Cách phát âm price tag

Phiên âm Mỹ/ˈpraɪs ˈtæɡ/

Dạng từ của price tag

Số nhiềuprice tags

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • check the price tag
  • read a price tag

Họ từ

  • price (n)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).