Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

prospect

danh từ
US/ˈprɑspɛkt/

triển vọng

the possibility that something good might happen in future

Triển vọng tiếng Anh là prospect, đọc là /ˈprɑspɛkt/.

Ví dụ

  • Learning foreign languages greatly improves your future job prospects.Học ngoại ngữ giúp cải thiện đáng kể triển vọng việc làm tương lai của bạn.
  • Graduates from top universities usually enjoy excellent employment prospects.Sinh viên tốt nghiệp từ các trường hàng đầu thường có triển vọng việc làm tuyệt vời.

Cách phát âm prospect

Phiên âm Mỹ/ˈprɑspɛkt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều prospects đọc đuôi /s/.

Dạng từ của prospect

Số nhiềuprospects

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

prospect đi với giới từ gì?

  • prospect forJob prospects for graduates look bright.Triển vọng việc làm cho người tốt nghiệp trông rất sáng sủa.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • job prospects
  • career prospects

Họ từ

  • prospective (adj)

Lỗi hay gặp

Nghĩa triển vọng cơ hội thường dùng số nhiều: 'prospects'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).