Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

provide

động từ
US/prəˈvaɪd/

cung cấp

to give something needed or useful to someone

Cung cấp tiếng Anh là provide, đọc là /prəˈvaɪd/.

Ví dụ

  • Aid groups provide clean water to disaster areas.Các nhóm cứu trợ cung cấp nước sạch cho vùng thiên tai.
  • They provide scholarships for talented poor students.Họ cung cấp học bổng cho học sinh nghèo vượt khó.

Cách phát âm provide

Phiên âm Mỹ/prəˈvaɪd/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ provided đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của provide

Quá khứprovided
Quá khứ phân từprovided
V-ingproviding

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

provide đi với giới từ gì?

  • provide withTeachers provide students with books.Giáo viên cung cấp sách cho học sinh.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • provide support
  • provide aid

Họ từ

  • provider (noun)
  • provision (noun)

Lỗi hay gặp

Cấu trúc đúng: 'provide somebody with something' hoặc 'provide something for somebody'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).