Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

puzzle

danh từ
US/ˈpʌzəl/

trò chơi xếp hình

a picture toy with many pieces

Trò chơi xếp hình tiếng Anh là puzzle, đọc là /ˈpʌzəl/.

Ví dụ

  • I have a puzzle.Tôi có một bộ xếp hình.
  • Look at my new puzzle.Hãy nhìn bộ xếp hình mới của tôi này.

Cách phát âm puzzle

Phiên âm Mỹ/ˈpʌzəl/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều puzzles đọc đuôi /z/.

Dạng từ của puzzle

Số nhiềupuzzles

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • do a puzzle
  • toy puzzle

Lỗi hay gặp

Dùng 'do a puzzle', tránh dùng 'play a puzzle'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).