Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

receipt

danh từ
US/rɪˈsit/

hóa đơn, biên lai

paper showing that you have paid for goods or services

Hóa đơn tiếng Anh là receipt, đọc là /rɪˈsit/.

Ví dụ

  • Keep your receipt if you want to return anything.Hãy giữ lại hóa đơn nếu bạn muốn trả lại đồ.
  • The seller handed me the paper receipt with my change.Người bán đưa cho tôi hóa đơn giấy cùng tiền lẻ trả lại.

Cách phát âm receipt

Phiên âm Mỹ/rɪˈsit/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều receipts đọc đuôi /s/.

Dạng từ của receipt

Số nhiềureceipts

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • keep the receipt
  • cash receipt

Họ từ

  • receive (v)

Lỗi hay gặp

Âm 'p' trong 'receipt' là âm câm, không phát âm /p/.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).