Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

reintroduce

động từ
US/ˌriɪntrəˈdus/

tái thả (vào tự nhiên)

to put animals or plants back into their original habitat

Tái thả tiếng Anh là reintroduce, đọc là /ˌriɪntrəˈdus/.

Ví dụ

  • Experts will reintroduce the deer to the forest tomorrow.Các chuyên gia sẽ tái thả loài hươu vào rừng vào ngày mai.
  • The plan is to reintroduce wolves into wild areas.Kế hoạch là tái thả loài sói vào các khu vực hoang dã.

Cách phát âm reintroduce

Phiên âm Mỹ/ˌriɪntrəˈdus/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 4

Quá khứ reintroduced đọc đuôi /t/.

Dạng từ của reintroduce

Quá khứreintroduced
Quá khứ phân từreintroduced
V-ingreintroducing

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

reintroduce đi với giới từ gì?

  • reintroduce toThey reintroduce rare birds to the forest.Họ tái thả các loài chim quý hiếm về rừng.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • reintroduce species
  • reintroduce into the wild

Họ từ

  • reintroduction (n)
  • introduce (v)

Lỗi hay gặp

Cấu trúc thường gặp: 'reintroduce something into the wild'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).