Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

reliable

tính từ
US/rɪˈlaɪəbəl/

đáng tin cậy

trusted to work well or tell truth

Đáng tin cậy tiếng Anh là reliable, đọc là /rɪˈlaɪəbəl/.

Ví dụ

  • Lan is reliable helper during every summer school campaign.Lan là người giúp đỡ đáng tin cậy trong mỗi chiến dịch mùa hè ở trường.
  • The charity needs reliable transport to send food packages.Hội từ thiện cần phương tiện vận chuyển đáng tin cậy để chuyển gói thực phẩm.

Cách phát âm reliable

Phiên âm Mỹ/rɪˈlaɪəbəl/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của reliable

So sánh hơnmore reliable
So sánh nhấtmost reliable

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • reliable person
  • reliable support

Họ từ

  • rely (verb)
  • reliance (noun)

Lỗi hay gặp

Nhầm tính từ 'reliable' (đáng tin cậy) với 'reliant' (dựa dẫm, phụ thuộc).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).