Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

remote

tính từ
US/rɪˈmoʊt/

xa xôi, hẻo lánh

far away from towns, cities, or people

Xa xôi tiếng Anh là remote, đọc là /rɪˈmoʊt/.

Ví dụ

  • The hidden lake lies in a remote forest area.Hồ nước bí ẩn nằm trong một khu rừng xa xôi hẻo lánh.
  • Travelers took a small boat to reach that remote island.Du khách đi thuyền nhỏ để tới hòn đảo xa xôi đó.

Cách phát âm remote

Phiên âm Mỹ/rɪˈmoʊt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của remote

So sánh hơnmore remote
So sánh nhấtmost remote

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • remote area
  • remote location

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).