Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

reputation

danh từ
US/ˌrɛpjəˈteɪʃən/

danh tiếng

opinion that people have about someone's character

Danh tiếng tiếng Anh là reputation, đọc là /ˌrɛpjəˈteɪʃən/.

Ví dụ

  • The surgeon earned a global reputation for saving lives.Bác sĩ phẫu thuật đã tạo dựng được danh tiếng toàn cầu nhờ cứu người.
  • She protected her honest reputation throughout public service.Bà đã gìn giữ danh tiếng trung thực trong suốt thời gian làm công vụ.

Cách phát âm reputation

Phiên âm Mỹ/ˌrɛpjəˈteɪʃən/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 3

Số nhiều reputations đọc đuôi /z/.

Dạng từ của reputation

Số nhiềureputations

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

reputation đi với giới từ gì?

  • reputation forThe shop has a reputation for honesty.Cửa hàng có tiếng về sự trung thực.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • earn a reputation
  • good reputation

Họ từ

  • reputable (adj)
  • disrepute (noun)

Lỗi hay gặp

Dùng giới từ 'for' khi nêu lý do có tiếng tăm (reputation for).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).