Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

resident

danh từ
US/ˈrɛzɪdənt/

cư dân

person who lives in a particular place

Cư dân tiếng Anh là resident, đọc là /ˈrɛzɪdənt/.

Ví dụ

  • Local residents gathered to plant trees.Cư dân địa phương đã tụ họp để trồng cây.
  • Every resident wants a cleaner street.Mỗi người dân đều muốn một con phố sạch hơn.

Cách phát âm resident

Phiên âm Mỹ/ˈrɛzɪdənt/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều residents đọc đuôi /s/.

Dạng từ của resident

Số nhiềuresidents

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

resident đi với giới từ gì?

  • resident ofEvery resident of the town joined the festival.Mọi cư dân của thị trấn đều tham gia lễ hội.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • local resident
  • permanent resident
  • resident of

Họ từ

  • residence (noun)
  • residential (adj)
  • reside (verb)

Lỗi hay gặp

Dễ nhầm với 'residence' (nơi cư trú, nhà ở).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).