Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

resource

danh từ
US/ˈrisɔrs/

tài nguyên

something valuable such as oil or water that a country has

Tài nguyên tiếng Anh là resource, đọc là /ˈrisɔrs/.

Ví dụ

  • Clean drinking water is becoming a scarce resource worldwide.Nước uống sạch đang trở thành một nguồn tài nguyên khan hiếm trên toàn thế giới.
  • Countries should share their resources to solve severe droughts.Các quốc gia nên chia sẻ tài nguyên để giải quyết nạn hạn hán khốc liệt.

Cách phát âm resource

Phiên âm Mỹ/ˈrisɔrs/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều resources đọc đuôi /ɪz/.

Dạng từ của resource

Số nhiềuresources

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • natural resources
  • scarce resource

Họ từ

  • resourceful (adj)

Lỗi hay gặp

Khi chỉ tài nguyên thiên nhiên, thường dùng dạng số nhiều 'resources'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).