Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

rhythm

danh từ
US/ˈrɪðəm/

nhịp điệu

regular pattern of sounds in music

Nhịp điệu tiếng Anh là rhythm, đọc là /ˈrɪðəm/.

Ví dụ

  • Drums create strong rhythm for rock music.Trống tạo nên nhịp điệu mạnh mẽ cho nhạc rock.
  • People danced happily to fast rhythm.Mọi người hào hứng nhảy múa theo nhịp điệu nhanh.

Cách phát âm rhythm

Phiên âm Mỹ/ˈrɪðəm/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều rhythms đọc đuôi /z/.

Dạng từ của rhythm

Số nhiềurhythms

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • fast rhythm
  • keep the rhythm

Họ từ

  • rhythmic (adj)

Lỗi hay gặp

Chú ý chính tả từ này, rất dễ viết sai thành 'rythm' hoặc 'rhytm'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).