Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

ruins

danh từ
US/ˈruənz/

tàn tích, di tích đổ nát

parts of destroyed buildings that still stand

Tàn tích tiếng Anh là ruins, đọc là /ˈruənz/.

Ví dụ

  • Archaeologists uncovered old stone ruins underground.Các nhà khảo cổ học phát hiện tàn tích đá cổ dưới lòng đất.
  • Tourists explored the castle ruins at sunset.Du khách khám phá tàn tích lâu đài vào lúc hoàng hôn.

Cách phát âm ruins

Phiên âm Mỹ/ˈruənz/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của ruins

Số nhiềuruins

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

ruins đi với giới từ gì?

  • ruins ofTourists visit the ruins of the ancient fortress.Khách du lịch thăm tàn tích của pháo đài cổ.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • ancient ruins
  • castle ruins

Họ từ

  • ruin (verb)

Lỗi hay gặp

Dùng ở dạng số nhiều khi chỉ các phế tích công trình.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).