Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

rush hour

danh từ
US/ˈrʌʃ ˈaʊər/

giờ cao điểm

busy time of day when many people travel

Giờ cao điểm tiếng Anh là rush hour, đọc là /ˈrʌʃ ˈaʊər/.

Ví dụ

  • Lan avoids driving her scooter during rush hour.Lan tránh lái xe máy vào giờ cao điểm.
  • Buses are always crowded at rush hour.Xe buýt luôn đông đúc vào giờ cao điểm.

Cách phát âm rush hour

Phiên âm Mỹ/ˈrʌʃ ˈaʊər/

Dạng từ của rush hour

Số nhiềurush hours

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • morning rush hour
  • during rush hour
  • avoid rush hour

Lỗi hay gặp

Dùng 'at rush hour' hoặc 'in the rush hour', tránh bỏ mạo từ khi dùng 'in'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).