Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

salary

danh từ
US/ˈsæləri/

tiền lương (theo tháng/năm)

money paid regularly to an employee for their work

Tiền lương tiếng Anh là salary, đọc là /ˈsæləri/.

Ví dụ

  • The company offers a high salary for skilled workers.Công ty trả mức lương cao cho các lao động lành nghề.
  • He receives his salary at the end of each month.Anh ấy nhận lương vào cuối mỗi tháng.

Cách phát âm salary

Phiên âm Mỹ/ˈsæləri/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của salary

Số nhiềusalaries

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • high salary
  • monthly salary
  • earn a salary

Lỗi hay gặp

'Salary' là lương tháng/năm cố định, 'wage' là lương trả theo giờ hoặc tuần.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).