Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

sanctuary

danh từ
US/ˈsæŋktʃuˌɛri/

khu bảo tồn

safe area where animals are protected from danger

Khu bảo tồn tiếng Anh là sanctuary, đọc là /ˈsæŋktʃuˌɛri/.

Ví dụ

  • They brought the injured tiger to a wildlife sanctuary.Họ đưa con hổ bị thương đến một khu bảo tồn động vật hoang dã.
  • This island acts as a sanctuary for migrating birds.Hòn đảo này đóng vai trò là nơi trú ẩn cho chim di cư.

Cách phát âm sanctuary

Phiên âm Mỹ/ˈsæŋktʃuˌɛri/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của sanctuary

Số nhiềusanctuaries

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • wildlife sanctuary
  • bird sanctuary

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).