Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

sauce

danh từ
US/ˈsɔs/

nước sốt, nước chấm

a thick liquid served with food

Nước sốt tiếng Anh là sauce, đọc là /ˈsɔs/.

Ví dụ

  • Fish sauce is popular in Viet Nam.Nước mắm rất phổ biến ở Việt Nam.
  • Pour the tomato sauce over your pasta.Rưới nước sốt cà chua lên đĩa mì Ý của bạn.

Cách phát âm sauce

Phiên âm Mỹ/ˈsɔs/ Số âm tiết1

Số nhiều sauces đọc đuôi /ɪz/.

Dạng từ của sauce

Số nhiềusauces

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • fish sauce
  • tomato sauce

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).