Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

screen time

danh từ
US/ˈskrin ˈtaɪm/

thời gian xem màn hình

amount of time spent using phones, computers, or TVs

Thời gian xem màn hình tiếng Anh là screen time, đọc là /ˈskrin ˈtaɪm/.

Ví dụ

  • Teens should limit screen time before going to sleep.Tuổi teen nên giới hạn thời gian màn hình trước khi ngủ.
  • Too much screen time hurts your eyesight.Xem màn hình quá nhiều làm hại thị lực.

Cách phát âm screen time

Phiên âm Mỹ/ˈskrin ˈtaɪm/

Dạng từ của screen time

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • reduce screen time
  • limit screen time

Lỗi hay gặp

Là danh từ không đếm được, không dùng số nhiều.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).