Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

sculpture

danh từ
US/ˈskʌlptʃər/

tác phẩm điêu khắc, môn điêu khắc

a work of art made by shaping stone, wood, or clay

Tác phẩm điêu khắc tiếng Anh là sculpture, đọc là /ˈskʌlptʃər/.

Ví dụ

  • There is a stone sculpture in front of the museum.Có một tác phẩm điêu khắc bằng đá ở trước bảo tàng.
  • Students learn how to make clay sculptures.Học sinh học cách làm các bức tượng điêu khắc bằng đất sét.

Cách phát âm sculpture

Phiên âm Mỹ/ˈskʌlptʃər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều sculptures đọc đuôi /z/.

Dạng từ của sculpture

Số nhiềusculptures

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • stone sculpture
  • clay sculpture

Họ từ

  • sculptor (n)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).