Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

sea level

danh từ
US/ˈsi ˈlɛvəl/

mực nước biển

average height of the sea surface

Mực nước biển tiếng Anh là sea level, đọc là /ˈsi ˈlɛvəl/.

Ví dụ

  • Rising sea level threatens many coastal towns.Mực nước biển dâng cao đe dọa nhiều thị trấn ven biển.
  • This island is only two meters above sea level.Hòn đảo này chỉ cao hơn mực nước biển hai mét.

Cách phát âm sea level

Phiên âm Mỹ/ˈsi ˈlɛvəl/

Dạng từ của sea level

Số nhiềusea levels

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • rising sea level
  • above sea level

Lỗi hay gặp

Cụm danh từ ghép, thường đi với động từ 'rise'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).