Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

sensor

danh từ
US/ˈsɛnsər/

cảm biến

a device that discovers light, heat, or movement

Cảm biến tiếng Anh là sensor, đọc là /ˈsɛnsər/.

Ví dụ

  • The door opens because of an automatic sensor.Cánh cửa mở ra nhờ một cảm biến tự động.
  • Modern cars have sensors to help drivers park safely.Xe hơi hiện đại có các cảm biến giúp người lái đỗ xe an toàn.

Cách phát âm sensor

Phiên âm Mỹ/ˈsɛnsər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • motion sensor
  • temperature sensor

Họ từ

  • sense (verb)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).