Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

shopping mall

danh từ
US/ˈʃɑpɪŋ ˈmɔl/

trung tâm thương mại

large building containing many different shops and restaurants

Trung tâm thương mại tiếng Anh là shopping mall, đọc là /ˈʃɑpɪŋ ˈmɔl/.

Ví dụ

  • Young people often hang out at the shopping mall on weekends.Giới trẻ thường tụ tập ở trung tâm thương mại vào cuối tuần.
  • A brand new shopping mall opened near our flat last Saturday.Một trung tâm thương mại hoàn toàn mới vừa khai trương gần căn hộ của chúng tôi thứ Bảy trước.

Cách phát âm shopping mall

Phiên âm Mỹ/ˈʃɑpɪŋ ˈmɔl/

Dạng từ của shopping mall

Số nhiềushopping malls

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • visit a shopping mall
  • indoor shopping mall

Họ từ

  • shop (v)
  • shopper (n)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).