Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

short

tính từ
US/ˈʃɔrt/

thấp, lùn; ngắn

not tall, or small in length

Thấp tiếng Anh là short, đọc là /ˈʃɔrt/.

Ví dụ

  • Lan has short black hair.Lan có mái tóc đen ngắn.
  • He is short but very fast.Cậu ấy thấp nhưng chạy rất nhanh.

Cách phát âm short

Phiên âm Mỹ/ˈʃɔrt/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • short hair
  • short boy

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm nghĩa 'ngắn' (vật/tóc) và 'thấp' (chiều cao người).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).