Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 1: Bạn bè của em

18 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • friend danh từ người bạn
    US/ˈfrɛnd/
    This is my friend. Đây là bạn của mình.
  • friendly tính từ thân thiện
    US/ˈfrɛndli/
    Lan is friendly and talks to everyone. Lan thân thiện và nói chuyện với mọi người.
  • classmate danh từ bạn cùng lớp
    US/ˈklæˌsmeɪt/
    Lan talks happily with her new classmates. Lan vui vẻ nói chuyện với các bạn cùng lớp mới.
  • tall tính từ cao
    US/ˈtɔl/
    The giraffe is very tall. Hươu cao cổ rất cao.
  • short tính từ thấp, lùn; ngắn
    US/ˈʃɔrt/
    Lan has short black hair. Lan có mái tóc đen ngắn.
  • slim tính từ mảnh khảnh, thon thả
    US/ˈslɪm/
    The dancer is tall and slim. Người vũ công cao và mảnh khảnh.
  • big tính từ to, lớn
    US/ˈbɪɡ/
    Our school is big. Trường chúng mình to.
  • small tính từ nhỏ, bé
    US/ˈsmɔl/
    The desk is small. Cái bàn học nhỏ.
  • kind tính từ tốt bụng
    US/ˈkaɪnd/
    Minh is kind and shares his pencils. Minh tốt bụng và chia sẻ bút chì của cậu ấy.
  • funny tính từ hài hước
    US/ˈfʌni/
    Phong tells funny stories during break time. Phong kể những câu chuyện hài hước trong giờ giải lao.
  • share động từ chia sẻ, dùng chung
    US/ˈʃɛr/
    Tom shares his textbook with a friend. Tom chia sẻ sách giáo khoa với một người bạn.
  • play động từ chơi
    US/ˈpleɪ/
    Let's play together. Cùng chơi với nhau nào.
  • help động từ giúp đỡ
    US/ˈhɛlp/
    I help my friend. Mình giúp đỡ bạn mình.
  • talk động từ nói chuyện
    US/ˈtɔk/
    We talk in class. Chúng mình nói chuyện trong lớp.
  • listen động từ lắng nghe
    US/ˈlɪsən/
    Listen to the teacher. Hãy lắng nghe cô giáo.
  • together trạng từ cùng nhau
    US/təˈɡɛðər/
    We study together. Chúng mình học cùng nhau.
  • hair danh từ tóc
    US/ˈhɛr/
    Brush your hair. Chải tóc của bạn.
  • eye danh từ mắt
    US/ˈaɪ/
    Close your eyes. Nhắm mắt lại.

Lỗi thường gặp

  • friend: Tránh đọc tách chữ cái 'i' và 'e'.
  • friendly: Đuôi 'ly' dễ nhầm là trạng từ, từ này là tính từ.
  • tall: Dùng 'tall' cho chiều cao, không dùng 'high' cho động vật.
  • short: Tránh nhầm nghĩa 'ngắn' (vật/tóc) và 'thấp' (chiều cao người).
  • slim: 'Slim' mang nghĩa khen ngợi nhẹ nhàng, tích cực hơn 'thin'.
  • big: Đứng trước danh từ hoặc đứng sau 'to be'.
  • small: Tránh nhầm âm cuối /l/ thành âm /n/.
  • funny: Nhầm 'funny' (hài hước) với 'fun' (vui vẻ, thú vị).
  • share: Đi kèm giới từ 'with': share something with somebody.
  • play: Dùng 'the' trước nhạc cụ (play the piano), không dùng 'the' trước môn thể thao (play football).
  • talk: Thường quên giới từ to hoặc with sau talk.
  • listen: Hay quên giới từ to khi có tân ngữ theo sau.
  • hair: Tóc trên đầu là danh từ không đếm được, không thêm s.
  • eye: Hai mắt dùng eyes số nhiều có s.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).