Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

single

danh từ
US/ˈsɪŋɡəl/

đĩa đơn

one song released separately from an album

Đĩa đơn tiếng Anh là single, đọc là /ˈsɪŋɡəl/.

Ví dụ

  • Her debut single reached the top of the charts.Đĩa đơn ra mắt của cô ấy đã vươn lên dẫn đầu các bảng xếp hạng.
  • They will drop a new single this Friday.Họ sẽ ra mắt một đĩa đơn mới vào thứ Sáu này.

Cách phát âm single

Phiên âm Mỹ/ˈsɪŋɡəl/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều singles đọc đuôi /z/.

Dạng từ của single

Số nhiềusingles

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • hit single
  • debut single

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).