Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

slang

danh từ
US/ˈslæŋ/

từ lóng

informal words used mainly in spoken conversation

Từ lóng tiếng Anh là slang, đọc là /ˈslæŋ/.

Ví dụ

  • You should not use slang in academic essays.Bạn không nên dùng từ lóng trong các bài luận học thuật.
  • Teenagers often invent new slang words online.Thanh thiếu niên thường sáng tạo các từ lóng mới trên mạng.

Cách phát âm slang

Phiên âm Mỹ/ˈslæŋ/ Số âm tiết1

Số nhiều slangs đọc đuôi /z/.

Dạng từ của slang

Số nhiềuslangs

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • internet slang
  • modern slang

Lỗi hay gặp

'Slang' là danh từ không đếm được, không dùng 'a slang' hay 'slangs'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).